rờm rợp

rờm rợp

Cây cổ thụ rờm rợp tỏa bóng mát xuống con đường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dày đặc, sum suê, che kín cả một khoảng không gian: "rờm rợp" miêu tả trạng thái cây cối, cây mọc nhiều, dày đặc đến mức tạo thành một lớp dày, che phủ hoàn toàn một khu vực, thường bầu trời hoặc một không gian rộng.
    • Rất nhiều, chi chít: "rờm rợp" cũng được dùng để chỉ số lượng lớn, dày đặc của các vật thể (thường cây, hoa, ) khiến cho không gian trở nên um tùm, kín đáo.
dụ sử dụng
  • (Cây xoan già tán dày đặc, tạo bóng mát khắp một khu vực.)
  • (Các chùm hoa phượng mọc dày đặc, che phủ một khoảng không gian lớn.)
  • ( cây đa dày đặc, che kín lối đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rờm rợp bóng cây": miêu tả cảnh tượng cây cối sum suê, tạo bóng râm rộng lớn.
    • Con đường làng rờm rợp bóng cây, mát rượi cả ngày . (Con đường làng nhiều cây che phủ, mát mẻ suốt mùa .)
  • "rờm rợp trời": nhấn mạnh mức độ dày đặc, che kín bầu trời.
    • Đàn chim rờm rợp trời, bay về phương nam. (Đàn chim đông đúc, che kín cả bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Rợp (tính từ): dày che kín một vùng dạng ngắn gọn hơn của "rờm rợp".
    • Cây bàng rợp bóng mát. (Cây bàng tán dày, che bóng.)
  • Um tùm (tính từ): rậm rạp, mọc dày đặcgần nghĩa với "rờm rợp".
    • Bụi tre um tùm, khó lọt qua. (Bụi tre rậm rạp, khó đi vào.)
  • Sum suê (tính từ): tươi tốt, dày dặnthường dùng cho cây cối.
    • Cây mít sum suê trái. (Cây mít nhiều trái dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Rậm rạp: dày đặc, khó xuyên qua.
  • Dày đặc: mật độ cao, chi chít.
  • Che kín: phủ đầy, không còn khoảng trống.
Thành ngữ liên quan
  • Rờm rợp như rừng: so sánh với rừng để chỉ mức độ dày đặc, um tùm.
    • Vườn nhà anh ấy rờm rợp như rừng, cây cối mọc um tùm. (Vườn nhà anh ấy rất dày đặc, giống như một khu rừng nhỏ.)